log on

/lɔg ɔn/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với đăng nhập.
    Synonym of log in.
    Từ đồng nghĩa:log in
  2. (ngày) Để truy cập một trang web (khác với việc đăng nhập vào trang web đó; được hiểu là).
    (dated) To visit a website (as distinguished from signing into it; construed with to).
    He logged on to yahoo.com, skimmed the front page, and decided to sign in.
    Anh đăng nhập vào yahoo.com, lướt qua trang đầu và quyết định đăng nhập.
🎬 Nghe “log on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish